Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て冷
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
冷
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
て
冷
14
𛁳
冷
2
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
冷
し
5
て
冷
か
1
て
冷
き
1
て
冷
す
1
て
冷
た
1
て
冷
氷
1
て
冷
物
1
て
冷
痛
1
て
冷
笑
1
て
冷
飯
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
甘藷百珍 · tr. 15 · 1789
食品国歌 2巻 · tr. 29 · 1787
比翼連理花迺志満台