Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て出せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
出
せ
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
て
出
せ
4
𛁳
出
せ
2
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
出
出
せ
Cùng mở đầu bằng て出
て
出
す
47
て
出
し
23
て
出
て
15
て
出
た
11
て
出
る
11
て
出
来
7
て
出
給
7
て
出
ぬ
6
て
出
さ
5
て
出
口
3
て
出
合
3
て
出
か
2
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
物類称呼