Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て北
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
北
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
テ
北
5
𛁳
北
5
て
北
4
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
北
の
2
て
北
は
1
て
北
国
1
て
北
夷
1
て
北
斗
1
て
北
極
1
て
北
浜
1
て
北
白
1
て
北
辰
1
て
北
雨
1
て
北
風
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
天學便蒙図説
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
天學便蒙図説
物類称呼
春色梅児与美