Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て只
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
只
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
て
只
18
𛁳
只
12
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
只
今
6
て
只
あ
4
て
只
と
2
て
只
は
2
て
只
管
2
て
只
や
1
て
只
一
1
て
只
何
1
て
只
利
1
て
只
従
1
て
只
心
1
て
只
手
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
牛痘問答 · tr. 7
比翼連理花迺志満台
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893
豊橋市史談 · tr. 167 · 1916
豊橋市史談 · tr. 225 · 1916