Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て君
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
君
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
𛁳
君
10
て
君
8
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
君
を
5
て
君
が
2
て
君
さ
2
て
君
に
2
て
君
と
1
て
君
の
1
て
君
よ
1
て
君
何
1
て
君
命
1
て
君
子
1
て
君
父
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
竹斎
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
椿説弓張月