Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て味
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
味
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
て
味
16
𛁳
味
9
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
味
噌
8
て
味
淋
3
て
味
つ
2
て
味
ひ
2
て
味
を
2
て
味
い
1
て
味
の
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理珍味集
椿説弓張月
料理珍味集
料理物語 · 1643
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
料理珍味集
豆腐百珍. 続編 · tr. 50 · 1783
豆腐百珍. [正編] · tr. 34 · 1782
豆腐百珍. 続編 · tr. 51 · 1783
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 26
豆腐百珍. 続編 · tr. 43 · 1783
経済をしへ草 · tr. 15 · 1833
豆腐百珍. 続編 · tr. 27 · 1783