Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
地
39 lần
Cách viết
Tất cả
39
て
地
25
𛁳
地
9
テ
地
5
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
16
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
地
を
4
て
地
獄
3
て
地
に
2
て
地
下
2
て
地
主
2
て
地
球
2
て
地
か
1
て
地
の
1
て
地
合
1
て
地
名
1
て
地
声
1
て
地
方
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
天學便蒙図説
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 71 · 1891
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 70 · 1891
小野湖山翁小伝 · tr. 38 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 8 · 1891
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 70 · 1891
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
豊橋市水道誌 · tr. 119 · 1930
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
徒然草 2巻 · 1596–1624