Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て売
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
売
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
て
売
16
𛁳
売
9
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
売
買
4
て
売
け
2
て
売
ま
2
て
売
出
2
て
売
払
2
て
売
物
2
て
売
𬻿
2
て
売
ざ
1
て
売
た
1
て
売
に
1
て
売
人
1
て
売
侍
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
物類称呼