Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て心を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
心
を
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
て
心
𛄜
6
𛁳
心
𛄚
4
𛁳
心
𛄜
3
て
心
を
1
て
心
𛄚
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
心
心
を
Cùng mở đầu bằng て心
て
心
の
14
て
心
に
13
て
心
よ
7
て
心
な
5
て
心
も
4
て
心
や
4
て
心
え
3
て
心
お
3
て
心
得
3
て
心
く
2
て
心
ざ
2
て
心
は
2
二人比丘尼
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
歌学提要 · 1843–50
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
二人比丘尼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624