Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て数
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
数
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
て
数
7
𛁳
数
6
テ
数
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
数
の
2
て
数
多
2
て
数
と
1
て
数
へ
1
て
数
を
1
て
数
万
1
て
数
夫
1
て
数
年
1
て
数
度
1
て
数
月
1
て
数
珠
1
て
数
百
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
かてもの · 1916
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624