Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て更
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
更
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
て
更
8
𛁳
更
5
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
更
に
10
て
更
行
2
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
安政風聞集 上中下 全 · tr. 6
春色梅児与美
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624