Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て書
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
書
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
て
書
10
𛁳
書
6
テ
書
2
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
書
く
3
て
書
を
2
て
書
置
2
て
書
し
1
て
書
す
1
て
書
そ
1
て
書
て
1
て
書
に
1
て
書
る
1
て
書
付
1
て
書
房
1
て
書
物
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
料理珍味集
物類称呼
疫病除之薬 · tr. 35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
蕃談 · tr. 101
南島紀事 中 · tr. 10 · 1886