Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
月
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
て
月
21
𛁳
月
8
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
月
の
5
て
月
日
5
て
月
に
3
て
月
を
3
て
月
待
2
て
月
か
1
て
月
や
1
て
月
参
1
て
月
影
1
て
月
花
1
て
月
輪
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
竹斎
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
竹斎
源氏物語
仁勢物語
女郎花物語
源氏物語 · 1654
歌学提要 · 1843–50
地震記 下 · tr. 40
春色梅児与美
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊