Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
東
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
て
東
18
𛁳
東
5
テ
東
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
東
国
5
て
東
西
5
て
東
の
3
て
東
三
1
て
東
南
1
て
東
海
1
て
東
路
1
て
東
風
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
春色梅児与美
伊勢伊賀志摩近江尾張美濃大地震の図 · tr. 1
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
日本漂流譚 · tr. 155 · 1893
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 186 · 1928
豊橋志要 · tr. 48 · 1909
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
産業の豊橋 · tr. 12 · 1935