Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て正
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
正
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
て
正
25
𛁳
正
6
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
正
月
14
て
正
し
2
て
正
体
2
て
正
す
1
て
正
ぢ
1
て
正
坐
1
て
正
太
1
て
正
実
1
て
正
念
1
て
正
気
1
て
正
貞
1
て
正
雅
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 28 · 1814
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 51 · 1901
豊橋市史談 · tr. 192 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 14 · 1935
東三河之古城 · tr. 15 · 1934