Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て死す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
死
す
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
て
死
す
5
𛁳
死
す
3
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
死
死
す
Cùng mở đầu bằng て死
て
死
た
4
て
死
を
4
て
死
せ
3
て
死
ぬ
3
て
死
ん
3
て
死
け
2
て
死
し
2
て
死
に
2
て
死
骸
2
て
死
が
1
て
死
さ
1
て
死
で
1
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
広恵済急方 3巻 · tr. 71 · 1790
種痘活人十全辯 · tr. 4 · 1846
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 50