Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て汝
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
汝
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
𛁳
汝
15
て
汝
9
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
汝
が
7
て
汝
は
3
て
汝
を
3
て
汝
か
2
て
汝
何
2
て
汝
等
2
て
汝
世
1
て
汝
彼
1
て
汝
畜
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 128 · 1838