Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て津
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
津
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
て
津
8
テ
津
2
𛁳
津
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
津
軽
3
て
津
浪
2
て
津
の
1
て
津
を
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
地震記 上 · tr. 57
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
諸國温泉遊覽記 全 · tr. 5
酒説養生論 7巻 · tr. 112 · 1729
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17 · 1798
こけぬ津え · tr. 84 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 29 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923