Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て渡
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
渡
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
𛁳
渡
11
て
渡
8
テ
渡
4
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
渡
世
5
て
渡
海
5
て
渡
し
3
て
渡
す
2
て
渡
ゆ
1
て
渡
り
1
て
渡
る
1
て
渡
事
1
て
渡
会
1
て
渡
残
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
救荒事冝 · tr. 29 · 1866
煙草記 · tr. 9 · 1756
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798