Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て物
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
物
153 lần
Cách viết
Tất cả
153
て
物
123
𛁳
物
28
テ
物
2
Tất cả
153
Viết tay & mộc bản
129
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
物
と
61
て
物
を
15
て
物
の
13
て
物
に
7
て
物
か
4
て
物
い
3
て
物
し
3
て
物
す
3
て
物
が
2
て
物
く
2
て
物
は
2
て
物
も
2
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
雨月物語 · 1776
かてもの · 1916