Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
生
57 lần
Cách viết
Tất cả
57
て
生
39
𛁳
生
15
テ
生
3
Tất cả
57
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
生
出
4
て
生
国
3
て
生
涯
3
て
生
計
3
て
生
す
2
て
生
の
2
て
生
る
2
て
生
を
2
て
生
姜
2
て
生
死
2
て
生
醤
2
て
生
じ
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
料理珍味集
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
料理珍味集
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
料理秘伝抄 · 1684
玉くしげ · 1789
かてもの · 1916