Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て皮
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
皮
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
て
皮
15
𛁳
皮
5
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
皮
を
10
て
皮
の
1
て
皮
は
1
て
皮
肉
1
て
皮
鯨
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
かてもの · 1916
料理珍味集
餅菓子即席/手製集 · 1805
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
経済をしへ草 · tr. 16 · 1833
養生録 · tr. 119 · 1817
酒説養生論 7巻 · tr. 184 · 1729
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 44 · 1814
生間流式法秘書抜萃 · tr. 245 · 1901
救急撮要 · tr. 33 · 1858
生間流式法秘書抜萃 · tr. 220 · 1901