Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て益
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
益
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
て
益
8
テ
益
1
𛁳
益
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
益
あ
2
て
益
な
2
て
益
も
1
て
益
堅
1
て
益
有
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
女重寳記 · tr. 47 · 1711
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
無病延命記/飲食効毒 · tr. 21
食品国歌 2巻 · tr. 17 · 1787
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624