Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て直に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
直
に
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
て
直
𛂋
4
て
直
に
3
𛁳
直
𛂌
3
て
直
𛂌
2
𛁳
直
に
2
𛁳
直
𛂋
2
て
直
𛂇
1
テ
直
ニ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
直
直
に
Cùng mở đầu bằng て直
て
直
朴
2
て
直
が
1
て
直
と
1
て
直
は
1
て
直
を
1
て
直
付
1
て
直
段
1
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
養生録 · tr. 118 · 1817
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
西洋/料理新書 · tr. 21 · 1874
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
熱海獨案内 全 · tr. 19 · 1885–93