Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て神
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
神
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
て
神
22
𛁳
神
5
テ
神
2
𛁱
神
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
神
の
4
て
神
代
3
て
神
人
2
て
神
仏
2
て
神
な
1
て
神
に
1
て
神
は
1
て
神
を
1
て
神
事
1
て
神
供
1
て
神
卜
1
て
神
号
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 33 · 1814
安政見聞録 中 · tr. 3
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之7 · tr. 9 · 1834
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 78 · 1834