Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て終
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
終
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
て
終
21
𛁳
終
9
テ
終
2
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
終
に
23
て
終
る
1
て
終
を
1
て
終
一
1
て
終
晦
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
暦日往来 單 · 1875
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 17 · 1814
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 29 · 1853
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624