Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て臥
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
臥
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
て
臥
8
𛁳
臥
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
臥
す
1
て
臥
せ
1
て
臥
た
1
て
臥
な
1
て
臥
も
1
て
臥
喜
1
て
臥
居
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
酒説養生論 7巻 · tr. 195 · 1729
酒説養生論 7巻 · tr. 193 · 1729
養生録 · tr. 97 · 1817
比翼連理花迺志満台
酒説養生論 7巻 · tr. 209 · 1729
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624