Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て花
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
花
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
て
花
13
𛁳
花
7
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
花
の
4
て
花
に
3
て
花
も
2
て
花
か
1
て
花
が
1
て
花
さ
1
て
花
ち
1
て
花
な
1
て
花
よ
1
て
花
を
1
て
花
紫
1
て
花
見
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
女郎花物語
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
料理珍味集
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624