Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て苦
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
苦
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
て
苦
10
𛁳
苦
4
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
苦
労
4
て
苦
し
2
て
苦
痛
2
て
苦
海
1
て
苦
笑
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
二人比丘尼
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
物類称呼
救急摘方 2巻 · tr. 103 · 1856
官版疫毒預防説 全 · tr. 8 · 1862
比翼連理花迺志満台
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
養生録 · tr. 93 · 1817
暴瀉須知 · tr. 5 · 1880
比翼連理花迺志満台
伝染病予防法 · tr. 13 · 1878