Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て茶
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
茶
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
て
茶
16
𛁳
茶
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
茶
を
4
て
茶
屋
2
て
茶
が
1
て
茶
の
1
て
茶
は
1
て
茶
わ
1
て
茶
亭
1
て
茶
器
1
て
茶
碗
1
て
茶
磨
1
て
茶
菓
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
武家義理物語 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
新編異国料理 · 1861
武家義理物語 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
安政見聞録 中 · tr. 15
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 46 · 1901