Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て袖
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
袖
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
て
袖
12
𛁳
袖
4
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
袖
の
4
て
袖
を
2
て
袖
下
2
て
袖
う
1
て
袖
す
1
て
袖
に
1
て
袖
ま
1
て
袖
口
1
て
袖
濡
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
土佐中浜万次郎漂流記 · tr. 32
徒然草 2巻 · 1596–1624