Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て誰
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
誰
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
𛁳
誰
7
て
誰
6
テ
誰
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
誰
に
4
て
誰
か
3
て
誰
と
3
て
誰
の
2
て
誰
が
1
て
誰
も
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
土佐古今ノ地震 · tr. 4 · 1923