Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て通
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
通
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
て
通
9
𛁳
通
7
テ
通
6
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
通
り
5
て
通
る
3
て
通
船
2
て
通
け
1
て
通
し
1
て
通
す
1
て
通
夜
1
て
通
用
1
て
通
称
1
て
通
行
1
て
通
詞
1
て
通
語
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
養生録 · tr. 122 · 1817
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798