Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て過
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
過
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
て
過
22
𛁳
過
4
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
過
し
3
て
過
た
2
て
過
に
2
て
過
行
2
て
過
す
1
て
過
せ
1
て
過
ち
1
て
過
つ
1
て
過
て
1
て
過
ぬ
1
て
過
ま
1
て
過
五
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
女郎花物語
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
竹斎
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
竹斎
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
春色梅児与美
酒説養生論 7巻 · tr. 181 · 1729
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 62
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931