Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て遠
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
遠
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
て
遠
12
𛁳
遠
9
テ
遠
3
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
遠
く
4
て
遠
火
3
て
遠
き
2
て
遠
方
2
て
遠
ざ
1
て
遠
国
1
て
遠
夕
1
て
遠
寺
1
て
遠
慮
1
て
遠
津
1
て
遠
行
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
歌学提要 · 1843–50
椿説弓張月
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
女郎花物語
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 33 · 1814
賀茂社記録. 第12冊
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
草津温泉誌 全 · tr. 8 · 1888
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
物類称呼
暴瀉須知 · tr. 6 · 1880
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 52 · 1814