Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て重
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
重
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
て
重
11
𛁳
重
5
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
重
而
3
て
重
き
2
て
重
て
2
て
重
季
2
て
重
か
1
て
重
し
1
て
重
大
1
て
重
盛
1
て
重
箱
1
て
重
要
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1659
椿説弓張月
延壽撮要 · tr. 7 · 1615–24
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 135 · 1838
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923