Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て長
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
長
51 lần
Cách viết
Tất cả
51
て
長
38
𛁳
長
8
テ
長
5
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
長
崎
5
て
長
者
5
て
長
さ
3
て
長
屋
2
て
長
し
1
て
長
す
1
て
長
の
1
て
長
を
1
て
長
助
1
て
長
口
1
て
長
右
1
て
長
吏
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
南総里見八犬伝 · 1823
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
西洋/料理新書 · tr. 45 · 1874
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
物類称呼
本草図譜. 巻43-45 · tr. 31
西洋/料理新書 · tr. 45 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
琉球談 · tr. 29 · 1790
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
春色梅児与美
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 25 · 1814
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
西洋/料理新書 · tr. 45 · 1874
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
豊橋市史談 · tr. 228 · 1916
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 182 · 1928
豊橋市史談 · tr. 234 · 1916
豊橋市史談 · tr. 228 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916
豊橋市史談 · tr. 75 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931