Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て陰
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
陰
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
て
陰
5
𛁳
陰
2
テ
陰
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
陰
陽
2
て
陰
に
1
て
陰
を
1
て
陰
以
1
て
陰
干
1
て
陰
魂
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 13 · 1853
食品国歌 2巻 · tr. 19 · 1787
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 58 · 1806
物類称呼