Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て風
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
風
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
て
風
33
𛁳
風
13
テ
風
1
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
風
の
5
て
風
呂
5
て
風
に
3
て
風
味
3
て
風
す
2
て
風
ふ
2
て
風
を
2
て
風
う
1
て
風
し
1
て
風
不
1
て
風
人
1
て
風
便
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
竹斎
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
歌学提要 · 1843–50
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
料理秘伝抄 · 1684
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
好色一代男 · 1682
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682