Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て飯
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
飯
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
て
飯
20
𛁳
飯
3
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
飯
を
8
て
飯
の
3
て
飯
は
2
て
飯
櫃
2
て
飯
と
1
て
飯
に
1
て
飯
よ
1
て
飯
出
1
て
飯
焚
1
て
飯
食
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
おらが春 · 1878
料理珍味集
料理珍味集
飯百珍伝
料理珍味集
飯百珍伝
飯百珍伝
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
おらが春 · 1878
新編異国料理 · 1861
飯百珍伝
南総里見八犬伝 · 1823
春色梅児与美
豆腐百珍. 続編 · tr. 50 · 1783
豆腐百珍. 続編 · tr. 44 · 1783
経済をしへ草 · tr. 19 · 1833