Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て餅
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
餅
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
て
餅
14
𛁳
餅
4
テ
餅
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
餅
に
3
て
餅
の
2
て
餅
を
2
て
餅
米
2
て
餅
く
1
て
餅
と
1
て
餅
は
1
て
餅
ば
1
て
餅
草
1
て
餅
菓
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
おらが春 · 1878
万宝料理秘密箱 · 1795
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
救荒便覧 · tr. 26 · 1833
物類称呼