Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て高
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
高
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
𛁳
高
20
て
高
13
テ
高
2
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
高
き
3
て
高
間
3
て
高
名
2
て
高
杯
2
て
高
直
2
て
高
遠
2
て
高
さ
1
て
高
ら
1
て
高
五
1
て
高
位
1
て
高
尾
1
て
高
山
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
御前菓子秘伝抄 · 1761
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 9 · 1789
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928