Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
となす
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
な
す
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
と
な
す
16
と
な
𛁑
6
ト
ナ
ス
3
と
𛂂
す
2
と
𛂂
𛁑
1
𛁻
な
𛁑
1
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
と
な
な
す
Cùng mở đầu bằng とな
と
な
り
280
と
な
る
108
と
な
く
82
と
な
し
81
と
な
ん
69
と
な
つ
59
と
な
れ
45
と
な
ら
42
と
な
き
26
と
な
み
21
と
な
づ
15
と
な
が
14
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
源氏物語
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
救急撮要 · tr. 48 · 1858
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
物類称呼
物類称呼
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 10