Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と同
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
同
76 lần
Cách viết
Tất cả
76
と
同
67
ト
同
8
𛁻
同
1
Tất cả
76
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
32
Hoạt tự
21
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
と
同
し
13
と
同
じ
12
と
同
時
4
と
同
食
4
と
同
心
3
と
同
道
2
と
同
か
1
と
同
や
1
と
同
三
1
と
同
伴
1
と
同
前
1
と
同
四
1
Cùng mở đầu bằng と
と
い
4.083
と
云
2.318
と
も
1.800
と
て
1.284
と
な
1.197
と
は
1.058
と
り
1.017
と
し
905
と
こ
695
と
き
687
と
の
662
と
お
630
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
万宝料理秘密箱 · 1795
おらが春 · 1878
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
春色梅児与美
春色梅児与美
日養食かゝみ · tr. 56 · 1820
日養食かゝみ · tr. 51 · 1820
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 21 · 1789
日養食かゝみ · tr. 58 · 1820
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
天學便蒙図説
春色梅児与美
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
豆腐百珍. 続編 · tr. 29 · 1783
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 22 · 1761
暦日往来 單 · 1875
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 20 · 1800–99
春色梅児与美
怡顔斎菌品 2巻 · tr. 21 · 1761
安政見聞録 中 · tr. 17
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
日養食かゝみ · tr. 59 · 1820
日養食かゝみ · tr. 26 · 1820
日養食かゝみ · tr. 55 · 1820
酒説養生論 7巻 · tr. 151 · 1729
物類称呼