Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と手
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
手
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
と
手
11
ト
手
7
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
と
手
を
7
と
手
に
3
と
手
ま
2
と
手
拭
2
と
手
と
1
と
手
へ
1
と
手
も
1
と
手
間
1
Cùng mở đầu bằng と
と
い
4.083
と
云
2.318
と
も
1.800
と
て
1.284
と
な
1.197
と
は
1.058
と
り
1.017
と
し
905
と
こ
695
と
き
687
と
の
662
と
お
630
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624