Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と称
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
称
72 lần
Cách viết
Tất cả
72
と
称
71
𛁻
称
1
Tất cả
72
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
57
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
と
称
す
50
と
称
し
9
と
称
せ
4
と
称
お
1
と
称
て
1
と
称
へ
1
と
称
も
1
と
称
又
1
と
称
江
1
Cùng mở đầu bằng と
と
い
4.083
と
云
2.318
と
も
1.800
と
て
1.284
と
な
1.197
と
は
1.058
と
り
1.017
と
し
905
と
こ
695
と
き
687
と
の
662
と
お
630
椿説弓張月
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
鼎左秘録 · 1852
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
鼎左秘録 · 1852
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
鼎左秘録 · 1852
仁勢物語
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼