Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と答
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
答
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
と
答
16
ト
答
3
𛁻
答
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
と
答
ふ
6
と
答
け
3
と
答
云
2
と
答
し
1
と
答
へ
1
と
答
る
1
と
答
侍
1
と
答
奉
1
Cùng mở đầu bằng と
と
い
4.083
と
云
2.318
と
も
1.800
と
て
1.284
と
な
1.197
と
は
1.058
と
り
1.017
と
し
905
と
こ
695
と
き
687
と
の
662
と
お
630
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
物類称呼
流蕃通書 · tr. 7
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624