Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と見ゆ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
見
ゆ
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
と
見
ゆ
8
ト
見
ユ
1
𛁻
見
ゆ
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
と
見
見
ゆ
Cùng mở đầu bằng と見
と
見
え
70
と
見
へ
36
と
見
合
28
と
見
る
25
と
見
て
18
と
見
し
13
と
見
れ
11
と
見
か
7
と
見
せ
7
と
見
ね
4
と
見
給
4
と
見
た
3
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18