Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と謂
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
謂
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
と
謂
8
ト
謂
4
𛁻
謂
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
と
謂
ふ
5
と
謂
つ
2
と
謂
な
2
と
謂
と
1
Cùng mở đầu bằng と
と
い
4.083
と
云
2.318
と
も
1.800
と
て
1.284
と
な
1.197
と
は
1.058
と
り
1.017
と
し
905
と
こ
695
と
き
687
と
の
662
と
お
630
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
春色梅児与美
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
日本漂流譚 · tr. 5 · 1893
百科全書 地文學 全 · tr. 29 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882