Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
な○
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
○
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
な
○
9
𛂂
○
7
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
な
○
京
3
な
○
仙
2
な
○
江
2
な
○
お
1
な
○
わ
1
な
○
伊
1
な
○
備
1
な
○
十
1
な
○
播
1
な
○
東
1
な
○
筑
1
Cùng mở đầu bằng な
な
り
4.592
な
る
2.886
な
し
2.014
な
ら
1.840
な
く
1.509
な
れ
1.328
な
き
1.055
な
ん
955
な
い
880
な
ど
814
な
か
807
な
が
804
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼